tạ ơn
Định nghĩa
- Động từ:
- Bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc: "tạ ơn" là hành động nói lời cảm ơn một cách trang trọng, chân thành, thường dành cho người có công lao lớn hoặc thần linh, tổ tiên.
- Cảm tạ vì điều tốt lành: "tạ ơn" cũng được dùng trong bối cảnh tôn giáo, tín ngưỡng để bày tỏ lòng biết ơn đối với đấng tối cao hoặc người đã giúp đỡ mình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chúng con xin tạ ơn tổ tiên đã phù hộ độ trì. (Chúng con bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới tổ tiên vì đã che chở.)
- Người nông dân tạ ơn trời đất cho mùa màng bội thu. (Người nông dân cảm tạ thần linh vì vụ mùa tốt đẹp.)
- Cô ấy tạ ơn bác sĩ đã cứu sống mẹ mình. (Cô ấy nói lời cảm ơn chân thành tới bác sĩ vì đã cứu mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tạ ơn trời đất": bày tỏ lòng biết ơn với thần linh, thiên nhiên.
- Tạ ơn trời đất, con đã vượt qua kỳ thi. (Cảm tạ thần linh vì đã giúp con thành công trong kỳ thi.)
- "tạ ơn Phật": hành động cảm tạ trong Phật giáo.
- Phật tử tạ ơn Phật vì đã ban cho bình an. (Tín đồ Phật giáo bày tỏ lòng biết ơn tới Đức Phật vì sự bình an.)
Biến thể và từ gần giống
- Tạ ân (động từ): một cách viết khác của "tạ ơn", mang nghĩa tương tự.
- Tạ ân thầy cô đã dạy dỗ. (Cảm ơn thầy cô vì sự dạy dỗ.)
- Cảm tạ (động từ): bày tỏ lòng biết ơn, thường dùng trong văn viết trang trọng.
- Cảm tạ quý vị đã đến dự. (Xin chân thành cảm ơn quý vị đã tham dự.)
- Biết ơn (tính từ): có lòng ghi nhớ công ơn.
- Tôi rất biết ơn sự giúp đỡ của bạn. (Tôi ghi nhớ công ơn bạn đã giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Cảm ơn: bày tỏ sự biết ơn, nhưng thường ít trang trọng hơn "tạ ơn".
- Đa tạ: cảm ơn một cách lịch sự, trang trọng.
- Tri ân: ghi nhớ và bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc, thường dùng trong văn cảnh long trọng.
Thành ngữ liên quan
- Tạ ơn trời Phật: bày tỏ lòng biết ơn với thần linh vì điều may mắn.
- Tạ ơn trời Phật, con đã tìm được người thân. (Cảm tạ thần linh vì con đã gặp lại người thân.)
- Tạ ơn đời: cảm tạ cuộc sống vì những điều tốt đẹp.
- Tạ ơn đời đã cho tôi cơ hội thứ hai. (Biết ơn cuộc sống vì đã cho tôi cơ hội làm lại.)